展季 zhǎn jì · triển quý Hán Việt: triển quý · Pinyin: zhǎn jì Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 季 (quý)Pinyinzhǎn jìHán Việttriển quýCấu tạo展 + 季 · triển + quý nghĩa thành phần: triển + quý Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 春秋時魯國人展禽。即柳下惠。參見「展禽」條。MainlandTân Hoa Tự Điển 指柳下惠。Tân Hoa Tự Điển 1.指柳下惠。