展寬
triển khoan
Hán Việt: triển khoan · Pinyin: zhǎn kuān
Tổng quan
mở rộng
Nghĩa
Việt
- Cihui mở rộng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹拓宽,扩展; 犹开阔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹拓宽,扩展。 2.犹开阔。
Eng
- CC-CEDICT to widen
- Cihui to widen