展平
triển bình
Hán Việt: triển bình · Pinyin: zhǎn píng
Tổng quan
làm phẳng ra (giấy, phim, tấm kim loại, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui làm phẳng ra (giấy, phim, tấm kim loại, v.v.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宽广平坦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.宽广平坦。
Eng
- CC-CEDICT to flatten out (paper, film, metal plates etc)
- Cihui to flatten out (paper, film, metal plates etc)