展張 zhǎn zhāng · triển trương Hán Việt: triển trương · Pinyin: zhǎn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 張 (trương)Pinyinzhǎn zhāngHán Việttriển trươngCấu tạo展 + 張 · triển + trương nghĩa thành phần: triển + trương