展懷

zhǎn huái triển hoài

Hán Việt: triển hoài · Pinyin: zhǎn huái

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舒怀;开怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.舒怀;开怀。