展思 zhǎn sī · triển tư Hán Việt: triển tư · Pinyin: zhǎn sī Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 思 (tư)Pinyinzhǎn sīHán Việttriển tưCấu tạo展 + 思 · triển + tư nghĩa thành phần: triển + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辗转思念。Tân Hoa Tự Điển 1.辗转思念。