展性

zhǎn xìng triển tính

Hán Việt: triển tính · Pinyin: zhǎn xìng

Tổng quan

tính dát mỏng được

Cấu tạo: (triển) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính dát mỏng được

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物質受搥擊或滾軸的壓力,而伸展成薄片的性質。金屬物質多有此性。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指物体可以压成薄片的性质。金属多具有展性,以黄金为最。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指物体可以压成薄片的性质。金属多具有展性,以黄金为最。

Eng

  • Cihui 展性 hǎnxìng n. <phy.> malleability

ja

  • JMdict malleability