展懷 zhǎn huái · triển hoài Hán Việt: triển hoài · Pinyin: zhǎn huái Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 懷 (hoài)Pinyinzhǎn huáiHán Việttriển hoàiCấu tạo展 + 懷 · triển + hoài nghĩa thành phần: triển + hoài