展成 zhǎn chéng · triển thành Hán Việt: triển thành · Pinyin: zhǎn chéng Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 成 (thành)Pinyinzhǎn chéngHán Việttriển thànhCấu tạo展 + 成 · triển + thành nghĩa thành phần: triển + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代市场管理者促使货物买卖双方订立合同成交。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代市场管理者促使货物买卖双方订立合同成交。