展技
triển kĩ
Hán Việt: triển kĩ
Tổng quan
hô bày tài nghệ — Mở mang tài nghệ. triển kĩ triển kĩ ☆Phô bày tài nghệ — Mở mang tài nghệ.
Nghĩa
Việt
- Cihui hô bày tài nghệ — Mở mang tài nghệ. triển kĩ triển kĩ ☆Phô bày tài nghệ — Mở mang tài nghệ.
Eng
- Cihui 展技 hǎnjì v.o. fully demonstrate one's ability