展報 zhǎn bào · triển báo Hán Việt: triển báo · Pinyin: zhǎn bào Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 報 (báo)Pinyinzhǎn bàoHán Việttriển báoCấu tạo展 + 報 · triển + báo nghĩa thành phần: triển + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 施报。Tân Hoa Tự Điển 1.施报。