展拓

zhǎn tuò triển thác

Hán Việt: triển thác · Pinyin: zhǎn tuò

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开辟,扩充; 豁达,开阔; 施展,作为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开辟,扩充。 2.豁达,开阔。 3.施展,作为。