展拔 zhǎn bá · triển bạt Hán Việt: triển bạt · Pinyin: zhǎn bá Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 拔 (bạt)Pinyinzhǎn báHán Việttriển bạtCấu tạo展 + 拔 · triển + bạt nghĩa thành phần: triển + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹摆脱。Tân Hoa Tự Điển 1.犹摆脱。