展指

zhǎn zhǐ triển chỉ

Hán Việt: triển chỉ · Pinyin: zhǎn zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓竖起指头以示数目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓竖起指头以示数目。