展掙 zhǎn zhēng · triển tránh Hán Việt: triển tránh · Pinyin: zhǎn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 掙 (tránh)Pinyinzhǎn zhēngHán Việttriển tránhCấu tạo展 + 掙 · triển + tránh nghĩa thành phần: triển + tránh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挣扎,动弹; 引申为争辩,抵赖。Tân Hoa Tự Điển 1.挣扎,动弹。 2.引申为争辩,抵赖。