展播

zhǎn bō triển bá

Hán Việt: triển bá · Pinyin: zhǎn bō

Tổng quan

trưng bày qua phát sóng | chiếu (trên TV)

Cấu tạo: (triển) + (bá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trưng bày qua phát sóng | chiếu (trên TV)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指系列的電視節目集中播映。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以展览为目的而播放(广播或电视节目):电视台举办迎春文艺节目~。

Eng

  • CC-CEDICT to exhibit as broadcast|to show (on TV)
  • Cihui to exhibit as broadcast; to show (on TV)