展效 zhǎn xiào · triển hiệu Hán Việt: triển hiệu · Pinyin: zhǎn xiào Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 效 (hiệu)Pinyinzhǎn xiàoHán Việttriển hiệuCấu tạo展 + 效 · triển + hiệu nghĩa thành phần: triển + hiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"展効"; 出力报效。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"展効"。 2.出力报效。