展教 triển giáo Hán Việt: triển giáo Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 教 (giáo)Hán Việttriển giáoCấu tạo展 + 教 · triển + giáo nghĩa thành phần: triển + giáo Nghĩa EngCihui 展教 hǎnjiào v. show and teach