展敬

zhǎn jìng triển kính

Hán Việt: triển kính · Pinyin: zhǎn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祭拜;省候致敬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祭拜;省候致敬。