展日 zhǎn rì · triển nhật Hán Việt: triển nhật · Pinyin: zhǎn rì Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 日 (nhật)Pinyinzhǎn rìHán Việttriển nhậtCấu tạo展 + 日 · triển + nhật nghĩa thành phần: triển + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 延期。Tân Hoa Tự Điển 1.延期。