展映

zhǎn yìng triển ánh

Hán Việt: triển ánh · Pinyin: zhǎn yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (ánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指在一定的日期內集中放映某類影片。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以展览为目的而放映(影视片):新片~。

Eng

  • Cihui 展映 hǎnyìng v. exhibit and show (a movie/etc.)