展晤 zhǎn wù · triển ngộ Hán Việt: triển ngộ · Pinyin: zhǎn wù Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 晤 (ngộ)Pinyinzhǎn wùHán Việttriển ngộCấu tạo展 + 晤 · triển + ngộ nghĩa thành phần: triển + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹会面。Tân Hoa Tự Điển 1.犹会面。