展板 zhǎn bǎn · triển bản Hán Việt: triển bản · Pinyin: zhǎn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 板 (bản)Pinyinzhǎn bǎnHán Việttriển bảnCấu tạo展 + 板 · triển + bản nghĩa thành phần: triển + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在展览中用于陈列展品或上面有图画、图表、文字说明等板子:布置~。