展樣

zhǎn yàng triển dạng

Hán Việt: triển dạng · Pinyin: zhǎn yàng

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (dạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像样。指有气派,够一定标准的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像样。指有气派,够一定标准的。

Eng

  • Cihui 展樣 hǎnyàng v.o. stately