展污 triển ô Hán Việt: triển ô Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 污 (ô)Hán Việttriển ôCấu tạo展 + 污 · triển + ô nghĩa thành phần: triển + ô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 沾汙。元.關漢卿《魯齋郎》第三折:「你待展汙俺婚姻簿,我可便負你有何辜!」明.湯顯祖《牡丹亭》第十齣:「呀,淫邪展汙了花臺殿。」