展污

zhǎn wū triển ô

Hán Việt: triển ô · Pinyin: zhǎn wū

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (ô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"展污"; 沾污,弄脏。亦指使声誉或名节受损。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"展污"。 2.沾污,弄脏。亦指使声誉或名节受损。