展泄

zhǎn xiè triển tiết

Hán Việt: triển tiết · Pinyin: zhǎn xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹抒发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹抒发。