展直 zhǎn zhí · triển trực Hán Việt: triển trực · Pinyin: zhǎn zhí Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 直 (trực)Pinyinzhǎn zhíHán Việttriển trựcCấu tạo展 + 直 · triển + trực nghĩa thành phần: triển + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓将隐曲都摆明白。Tân Hoa Tự Điển 1.谓将隐曲都摆明白。