展省 zhǎn shěng · triển tỉnh Hán Việt: triển tỉnh · Pinyin: zhǎn shěng Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 省 (tỉnh)Pinyinzhǎn shěngHán Việttriển tỉnhCấu tạo展 + 省 · triển + tỉnh nghĩa thành phần: triển + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 省视,看; 特指省视坟墓。Tân Hoa Tự Điển 1.省视,看。 2.特指省视坟墓。