展着劑 triển trứ tề Hán Việt: triển trứ tề Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 着 (trứ) + 劑 (tề)Hán Việttriển trứ tềCấu tạo展 + 着 + 劑 · triển + trứ + tề nghĩa thành phần: triển + trứ + tề Nghĩa EngCihui speader