展筩

zhǎn tóng triển đồng

Hán Việt: triển đồng · Pinyin: zhǎn tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代"通天冠"﹑"法冠"等礼冠上的一种饰物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代"通天冠"﹑"法冠"等礼冠上的一种饰物。