展紫 zhǎn zǐ · triển tử Hán Việt: triển tử · Pinyin: zhǎn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 紫 (tử)Pinyinzhǎn zǐHán Việttriển tửCấu tạo展 + 紫 · triển + tử nghĩa thành phần: triển + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辽金职官的紫色公服。Tân Hoa Tự Điển 1.辽金职官的紫色公服。