展縮

zhǎn suō triển súc

Hán Việt: triển súc · Pinyin: zhǎn suō

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (súc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 伸縮。唐.錢起〈美楊侍御清文見示〉詩:「則知造化源,方寸能展縮。」

Eng

  • Cihui 展縮 hǎnsuō v. be flexible; distend and shrink ◆n. flexibility