展義 zhǎn yì · triển nghĩa Hán Việt: triển nghĩa · Pinyin: zhǎn yì Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 義 (nghĩa)Pinyinzhǎn yìHán Việttriển nghĩaCấu tạo展 + 義 · triển + nghĩa nghĩa thành phần: triển + nghĩa