展玩 triển ngoạn Hán Việt: triển ngoạn Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 玩 (ngoạn)Hán Việttriển ngoạnCấu tạo展 + 玩 · triển + ngoạn nghĩa thành phần: triển + ngoạn