展脣 triển thần Hán Việt: triển thần Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 脣 (thần)Hán Việttriển thầnCấu tạo展 + 脣 · triển + thần nghĩa thành phần: triển + thần Nghĩa EngCihui 展唇 hǎnchún attr. <lg.> lips open