展脫 zhǎn tuō · triển thoát Hán Việt: triển thoát · Pinyin: zhǎn tuō Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 脫 (thoát)Pinyinzhǎn tuōHán Việttriển thoátCấu tạo展 + 脫 · triển + thoát nghĩa thành phần: triển + thoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挣脱; 开脱; 舒畅洒脱。Tân Hoa Tự Điển 1.挣脱。 2.开脱。 3.舒畅洒脱。