展臺

zhǎn tái triển thai

Hán Việt: triển thai · Pinyin: zhǎn tái

Tổng quan

quầy trưng bày | gian hàng | gian triển lãm

Cấu tạo: (triển) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quầy trưng bày | gian hàng | gian triển lãm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用来陈列展品的台子。

Eng

  • CC-CEDICT display counter|stand|booth
  • Cihui display counter; stand; booth