展舒 zhǎn shū · triển thư Hán Việt: triển thư · Pinyin: zhǎn shū Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 舒 (thư)Pinyinzhǎn shūHán Việttriển thưCấu tạo展 + 舒 · triển + thư nghĩa thành phần: triển + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舒展; 施展,发挥。Tân Hoa Tự Điển 1.舒展。 2.施展,发挥。