展裹 zhǎn guǒ · triển khỏa Hán Việt: triển khỏa · Pinyin: zhǎn guǒ Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 裹 (khỏa)Pinyinzhǎn guǒHán Việttriển khỏaCấu tạo展 + 裹 · triển + khỏa nghĩa thành phần: triển + khỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辽金职官公服名。Tân Hoa Tự Điển 1.辽金职官公服名。