展視 zhǎn shì · triển thị Hán Việt: triển thị · Pinyin: zhǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 視 (thị)Pinyinzhǎn shìHán Việttriển thịCấu tạo展 + 視 · triển + thị nghĩa thành phần: triển + thị