展親 zhǎn qīn · triển thân Hán Việt: triển thân · Pinyin: zhǎn qīn Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 親 (thân)Pinyinzhǎn qīnHán Việttriển thânCấu tạo展 + 親 · triển + thân nghĩa thành phần: triển + thân