展見 zhǎn jiàn · triển kiến Hán Việt: triển kiến · Pinyin: zhǎn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 見 (kiến)Pinyinzhǎn jiànHán Việttriển kiếnCấu tạo展 + 見 · triển + kiến nghĩa thành phần: triển + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 展现。Tân Hoa Tự Điển 1.展现。