展角

zhǎn jiǎo triển giác

Hán Việt: triển giác · Pinyin: zhǎn jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时职官冠帽后部的附件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时职官冠帽后部的附件。