展評
triển bình
Hán Việt: triển bình · Pinyin: zhǎn píng
Tổng quan
trưng bày để đánh giá | triển lãm và so sánh
Nghĩa
Việt
- Cihui trưng bày để đánh giá | triển lãm và so sánh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 展览评比;展销评议:影视作品~。
Eng
- CC-CEDICT to display for evaluation|to exhibit and compare
- Cihui to display for evaluation; to exhibit and compare