展誦 zhǎn sòng · triển tụng Hán Việt: triển tụng · Pinyin: zhǎn sòng Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 誦 (tụng)Pinyinzhǎn sòngHán Việttriển tụngCấu tạo展 + 誦 · triển + tụng nghĩa thành phần: triển + tụng