展讀

zhǎn dú triển độc

Hán Việt: triển độc · Pinyin: zhǎn dú

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (độc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 打開來閱讀。《聊齋志異.卷七.宦娘》:「躬詣其齋,見詞便取展讀。」

Eng

  • Cihui 展讀 hǎndú v. open and read