展變 zhǎn biàn · triển biến Hán Việt: triển biến · Pinyin: zhǎn biàn Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 變 (biến)Pinyinzhǎn biànHán Việttriển biếnCấu tạo展 + 變 · triển + biến nghĩa thành phần: triển + biến