展賑 zhǎn zhèn · triển chẩn Hán Việt: triển chẩn · Pinyin: zhǎn zhèn Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 賑 (chẩn)Pinyinzhǎn zhènHán Việttriển chẩnCấu tạo展 + 賑 · triển + chẩn nghĩa thành phần: triển + chẩn