展賑

zhǎn zhèn triển chẩn

Hán Việt: triển chẩn · Pinyin: zhǎn zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (chẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指延长赈济的期限。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指延长赈济的期限。